Tỷ giá hối đoái CZK/AWG 0.087790 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CZK | Phí chuyển nhượng | AWG |
| 0% | 1 CZK | 0.0 CZK | 0.088 AWG |
| 1% | 1 CZK | 0.010 CZK | 0.087 AWG |
| 2% | 1 CZK | 0.020 CZK | 0.086 AWG |
| 3% | 1 CZK | 0.030 CZK | 0.085 AWG |
| 4% | 1 CZK | 0.040 CZK | 0.084 AWG |
| 5% | 1 CZK | 0.050 CZK | 0.083 AWG |
| CZK | AWG |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.75 |
| 50 | 4.38 |
| 100 | 8.77 |
| 250 | 21.94 |
| 500 | 43.89 |
| 1000 | 87.79 |
| AWG | CZK |
| 1 | 11.39 |
| 5 | 56.95 |
| 10 | 113.9 |
| 20 | 227.81 |
| 50 | 569.53 |
| 100 | 1139.07 |
| 250 | 2847.69 |
| 500 | 5695.39 |
| 1000 | 11390.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.