Valuta Ex Logo

CZK đến BYR

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái CZK/BYR 955.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-byr?amount=1

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where CZK is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngBYR
0%1 CZK0.0 CZK955.14 BYR
1%1 CZK0.010 CZK945.59 BYR
2%1 CZK0.020 CZK936.03 BYR
3%1 CZK0.030 CZK926.48 BYR
4%1 CZK0.040 CZK916.93 BYR
5%1 CZK0.050 CZK907.38 BYR

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Rúp Belarus (2000–2016)

CZKBYR
1955.14
54775.71
109551.42
2019102.84
5047757.11
10095514.22
250238785.55
500477571.11
1000955142.23

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Koruna Cộng hòa Séc

BYRCZK
10.0010
50.0052
100.010
200.021
500.052
1000.10
2500.26
5000.52
10001.04

Thông tin thêm về CZK hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ