Tỷ giá hối đoái CZK/USD 0.048732 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CZK | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 CZK | 0.0 CZK | 0.049 USD |
| 1% | 1 CZK | 0.010 CZK | 0.048 USD |
| 2% | 1 CZK | 0.020 CZK | 0.048 USD |
| 3% | 1 CZK | 0.030 CZK | 0.047 USD |
| 4% | 1 CZK | 0.040 CZK | 0.047 USD |
| 5% | 1 CZK | 0.050 CZK | 0.046 USD |
| CZK | USD |
| 1 | 0.049 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.49 |
| 20 | 0.97 |
| 50 | 2.43 |
| 100 | 4.87 |
| 250 | 12.18 |
| 500 | 24.36 |
| 1000 | 48.73 |
| USD | CZK |
| 1 | 20.52 |
| 5 | 102.6 |
| 10 | 205.2 |
| 20 | 410.41 |
| 50 | 1026.02 |
| 100 | 2052.05 |
| 250 | 5130.12 |
| 500 | 10260.25 |
| 1000 | 20520.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.