Valuta Ex Logo

CZK đến XAU

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái CZK/XAU 0.0000097951 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-xau?amount=1

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngXAU
0%1 CZK0.0 CZK0.0000098 XAU
1%1 CZK0.010 CZK0.0000097 XAU
2%1 CZK0.020 CZK0.0000096 XAU
3%1 CZK0.030 CZK0.0000095 XAU
4%1 CZK0.040 CZK0.0000094 XAU
5%1 CZK0.050 CZK0.0000093 XAU

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Vàng

CZKXAU
10.0000098
50.000049
100.000098
200.00020
500.00049
1000.00098
2500.0024
5000.0049
10000.0098

Chuyển đổi Vàng thành Koruna Cộng hòa Séc

XAUCZK
1102092.05
5510460.29
101020920.59
202041841.19
505104602.98
10010209205.97
25025523014.92
50051046029.85
1000102092059.7

Thông tin thêm về CZK hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ