Valuta Ex Logo

DJF đến GNF

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái DJF/GNF 49.26 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/djf-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where DJF is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDJFPhí chuyển nhượngGNF
0%1 DJF0.0 DJF49.26 GNF
1%1 DJF0.010 DJF48.77 GNF
2%1 DJF0.020 DJF48.28 GNF
3%1 DJF0.030 DJF47.79 GNF
4%1 DJF0.040 DJF47.29 GNF
5%1 DJF0.050 DJF46.8 GNF

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Franc Guinea

DJFGNF
149.26
5246.34
10492.68
20985.37
502463.44
1004926.89
25012317.23
50024634.47
100049268.94

Chuyển đổi Franc Guinea thành Franc Djibouti

GNFDJF
10.020
50.10
100.20
200.41
501.01
1002.02
2505.07
50010.14
100020.29

Thông tin thêm về DJF hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ