Valuta Ex Logo

DJF đến IRR

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái DJF/IRR 236.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/djf-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where DJF is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDJFPhí chuyển nhượngIRR
0%1 DJF0.0 DJF236.52 IRR
1%1 DJF0.010 DJF234.15 IRR
2%1 DJF0.020 DJF231.79 IRR
3%1 DJF0.030 DJF229.42 IRR
4%1 DJF0.040 DJF227.06 IRR
5%1 DJF0.050 DJF224.69 IRR

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Rial Iran

DJFIRR
1236.52
51182.6
102365.21
204730.42
5011826.05
10023652.11
25059130.29
500118260.58
1000236521.17

Chuyển đổi Rial Iran thành Franc Djibouti

IRRDJF
10.0042
50.021
100.042
200.085
500.21
1000.42
2501.05
5002.11
10004.22

Thông tin thêm về DJF hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ