Tỷ giá hối đoái DJF/LYD 0.035444 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.035 LYD |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.035 LYD |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.035 LYD |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.034 LYD |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.034 LYD |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.034 LYD |
| DJF | LYD |
| 1 | 0.035 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.35 |
| 20 | 0.71 |
| 50 | 1.77 |
| 100 | 3.54 |
| 250 | 8.86 |
| 500 | 17.72 |
| 1000 | 35.44 |
| LYD | DJF |
| 1 | 28.21 |
| 5 | 141.06 |
| 10 | 282.13 |
| 20 | 564.27 |
| 50 | 1410.69 |
| 100 | 2821.39 |
| 250 | 7053.47 |
| 500 | 14106.95 |
| 1000 | 28213.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.