Tỷ giá hối đoái DJF/SZL 0.089139 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.089 SZL |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.088 SZL |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.087 SZL |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.086 SZL |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.086 SZL |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.085 SZL |
| DJF | SZL |
| 1 | 0.089 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.89 |
| 20 | 1.78 |
| 50 | 4.45 |
| 100 | 8.91 |
| 250 | 22.28 |
| 500 | 44.56 |
| 1000 | 89.13 |
| SZL | DJF |
| 1 | 11.21 |
| 5 | 56.09 |
| 10 | 112.18 |
| 20 | 224.36 |
| 50 | 560.92 |
| 100 | 1121.84 |
| 250 | 2804.6 |
| 500 | 5609.21 |
| 1000 | 11218.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.