Tỷ giá hối đoái DJF/ZAR 0.089460 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.089 ZAR |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.089 ZAR |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.088 ZAR |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.087 ZAR |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.086 ZAR |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.085 ZAR |
| DJF | ZAR |
| 1 | 0.089 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.89 |
| 20 | 1.78 |
| 50 | 4.47 |
| 100 | 8.94 |
| 250 | 22.36 |
| 500 | 44.72 |
| 1000 | 89.45 |
| ZAR | DJF |
| 1 | 11.17 |
| 5 | 55.89 |
| 10 | 111.78 |
| 20 | 223.56 |
| 50 | 558.91 |
| 100 | 1117.82 |
| 250 | 2794.55 |
| 500 | 5589.1 |
| 1000 | 11178.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.