DKK đến MRO

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Ouguiya Mauritania (1973–2017) (MRO) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạch
kr
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)
UM
Tỷ giá hối đoái DKK/MRO 53.65 đã cập nhật 28 phút trước
Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland
Ouguiya Mauritania (1973–2017) là tiền tệ củaMauritania
So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Ouguiya Mauritania (1973–2017)Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngMRO
0% Lãi suất liên ngân hàng1 DKK0.0 DKK53.65 MRO
1%1 DKK0.010 DKK53.11 MRO
2% Tỷ lệ ATM1 DKK0.020 DKK52.57 MRO
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 DKK0.030 DKK52.04 MRO
4%1 DKK0.040 DKK51.5 MRO
5% Tỷ lệ kiosk1 DKK0.050 DKK50.96 MRO
Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Ouguiya Mauritania (1973–2017)
DKKMRO
153.65
5268.25
10536.51
201073.03
502682.58
1005365.17
25013412.94
50026825.88
100053651.77
Chuyển đổi Ouguiya Mauritania (1973–2017) thành Krone Đan Mạch
MRODKK
10.019
50.093
100.19
200.37
500.93
1001.86
2504.65
5009.31
100018.63

Tất cả các loại tiền tệ