Tỷ giá hối đoái DOP/AUD 0.022659 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DOP | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 DOP | 0.0 DOP | 0.023 AUD |
| 1% | 1 DOP | 0.010 DOP | 0.022 AUD |
| 2% | 1 DOP | 0.020 DOP | 0.022 AUD |
| 3% | 1 DOP | 0.030 DOP | 0.022 AUD |
| 4% | 1 DOP | 0.040 DOP | 0.022 AUD |
| 5% | 1 DOP | 0.050 DOP | 0.022 AUD |
| DOP | AUD |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.45 |
| 50 | 1.13 |
| 100 | 2.26 |
| 250 | 5.66 |
| 500 | 11.32 |
| 1000 | 22.65 |
| AUD | DOP |
| 1 | 44.13 |
| 5 | 220.65 |
| 10 | 441.31 |
| 20 | 882.63 |
| 50 | 2206.59 |
| 100 | 4413.18 |
| 250 | 11032.97 |
| 500 | 22065.94 |
| 1000 | 44131.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DOP (Peso Dominica) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.