Valuta Ex Logo

DOP đến BMD

Chuyển đổi Peso Dominica (DOP) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DOP - Peso Dominicaselect icon
$
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái DOP/BMD 0.016162 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dop-to-bmd?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Dominica (DOP) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Dominica (DOP) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DOP sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Dominica là tiền tệ củaCộng hòa Dominica

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where DOP is usedcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Dominica với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDOPPhí chuyển nhượngBMD
0%1 DOP0.0 DOP0.016 BMD
1%1 DOP0.010 DOP0.016 BMD
2%1 DOP0.020 DOP0.016 BMD
3%1 DOP0.030 DOP0.016 BMD
4%1 DOP0.040 DOP0.016 BMD
5%1 DOP0.050 DOP0.015 BMD

Chuyển đổi Peso Dominica thành Đô la Bermuda

DOPBMD
10.016
50.081
100.16
200.32
500.81
1001.61
2504.04
5008.08
100016.16

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Peso Dominica

BMDDOP
161.87
5309.37
10618.74
201237.49
503093.74
1006187.49
25015468.74
50030937.48
100061874.97

Thông tin thêm về DOP hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DOP (Peso Dominica) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ