Tỷ giá hối đoái DOP/EUR 0.013743 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Dominica (DOP) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | DOP | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 DOP | 0.0 DOP | 0.014 EUR |
| 1% | 1 DOP | 0.010 DOP | 0.014 EUR |
| 2% | 1 DOP | 0.020 DOP | 0.013 EUR |
| 3% | 1 DOP | 0.030 DOP | 0.013 EUR |
| 4% | 1 DOP | 0.040 DOP | 0.013 EUR |
| 5% | 1 DOP | 0.050 DOP | 0.013 EUR |
| DOP | EUR |
| 1 | 0.014 |
| 5 | 0.069 |
| 10 | 0.14 |
| 20 | 0.27 |
| 50 | 0.69 |
| 100 | 1.37 |
| 250 | 3.43 |
| 500 | 6.87 |
| 1000 | 13.74 |
| EUR | DOP |
| 1 | 72.76 |
| 5 | 363.82 |
| 10 | 727.64 |
| 20 | 1455.29 |
| 50 | 3638.23 |
| 100 | 7276.46 |
| 250 | 18191.15 |
| 500 | 36382.3 |
| 1000 | 72764.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DOP (Peso Dominica) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.