Tỷ giá hối đoái DZD/BRL 0.040340 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DZD | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 DZD | 0.0 DZD | 0.040 BRL |
| 1% | 1 DZD | 0.010 DZD | 0.040 BRL |
| 2% | 1 DZD | 0.020 DZD | 0.040 BRL |
| 3% | 1 DZD | 0.030 DZD | 0.039 BRL |
| 4% | 1 DZD | 0.040 DZD | 0.039 BRL |
| 5% | 1 DZD | 0.050 DZD | 0.038 BRL |
| DZD | BRL |
| 1 | 0.040 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.40 |
| 20 | 0.81 |
| 50 | 2.01 |
| 100 | 4.03 |
| 250 | 10.08 |
| 500 | 20.16 |
| 1000 | 40.33 |
| BRL | DZD |
| 1 | 24.78 |
| 5 | 123.94 |
| 10 | 247.89 |
| 20 | 495.78 |
| 50 | 1239.47 |
| 100 | 2478.94 |
| 250 | 6197.36 |
| 500 | 12394.73 |
| 1000 | 24789.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.