Valuta Ex Logo

DZD đến CVE

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج
CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc

Tỷ giá hối đoái DZD/CVE 0.72004 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dzd-to-cve?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

world mapcountries where DZD is usedcountries where CVE is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDZDPhí chuyển nhượngCVE
0%1 DZD0.0 DZD0.72 CVE
1%1 DZD0.010 DZD0.71 CVE
2%1 DZD0.020 DZD0.71 CVE
3%1 DZD0.030 DZD0.70 CVE
4%1 DZD0.040 DZD0.69 CVE
5%1 DZD0.050 DZD0.68 CVE

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Escudo Cape Verde

DZDCVE
10.72
53.6
107.2
2014.4
5036
10072
250180
500360.01
1000720.03

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Dinar Algeria

CVEDZD
11.38
56.94
1013.88
2027.77
5069.44
100138.88
250347.2
500694.4
10001388.81

Thông tin thêm về DZD hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ