Tỷ giá hối đoái EGP/ILS 0.065815 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | EGP | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 EGP | 0.0 EGP | 0.066 ILS |
| 1% | 1 EGP | 0.010 EGP | 0.065 ILS |
| 2% | 1 EGP | 0.020 EGP | 0.064 ILS |
| 3% | 1 EGP | 0.030 EGP | 0.064 ILS |
| 4% | 1 EGP | 0.040 EGP | 0.063 ILS |
| 5% | 1 EGP | 0.050 EGP | 0.063 ILS |
| EGP | ILS |
| 1 | 0.066 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.66 |
| 20 | 1.31 |
| 50 | 3.29 |
| 100 | 6.58 |
| 250 | 16.45 |
| 500 | 32.9 |
| 1000 | 65.81 |
| ILS | EGP |
| 1 | 15.19 |
| 5 | 75.97 |
| 10 | 151.94 |
| 20 | 303.88 |
| 50 | 759.71 |
| 100 | 1519.42 |
| 250 | 3798.55 |
| 500 | 7597.1 |
| 1000 | 15194.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.