Tỷ giá hối đoái EGP/MYR 0.083588 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | EGP | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 EGP | 0.0 EGP | 0.084 MYR |
| 1% | 1 EGP | 0.010 EGP | 0.083 MYR |
| 2% | 1 EGP | 0.020 EGP | 0.082 MYR |
| 3% | 1 EGP | 0.030 EGP | 0.081 MYR |
| 4% | 1 EGP | 0.040 EGP | 0.080 MYR |
| 5% | 1 EGP | 0.050 EGP | 0.079 MYR |
| EGP | MYR |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.67 |
| 50 | 4.17 |
| 100 | 8.35 |
| 250 | 20.89 |
| 500 | 41.79 |
| 1000 | 83.58 |
| MYR | EGP |
| 1 | 11.96 |
| 5 | 59.81 |
| 10 | 119.63 |
| 20 | 239.26 |
| 50 | 598.16 |
| 100 | 1196.33 |
| 250 | 2990.84 |
| 500 | 5981.69 |
| 1000 | 11963.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.