Tỷ giá hối đoái EGP/SAR 0.080004 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | EGP | Phí chuyển nhượng | SAR |
| 0% | 1 EGP | 0.0 EGP | 0.080 SAR |
| 1% | 1 EGP | 0.010 EGP | 0.079 SAR |
| 2% | 1 EGP | 0.020 EGP | 0.078 SAR |
| 3% | 1 EGP | 0.030 EGP | 0.078 SAR |
| 4% | 1 EGP | 0.040 EGP | 0.077 SAR |
| 5% | 1 EGP | 0.050 EGP | 0.076 SAR |
| EGP | SAR |
| 1 | 0.080 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.80 |
| 20 | 1.6 |
| 50 | 4 |
| 100 | 8 |
| 250 | 20 |
| 500 | 40 |
| 1000 | 80 |
| SAR | EGP |
| 1 | 12.49 |
| 5 | 62.49 |
| 10 | 124.99 |
| 20 | 249.98 |
| 50 | 624.97 |
| 100 | 1249.94 |
| 250 | 3124.85 |
| 500 | 6249.7 |
| 1000 | 12499.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.