Tỷ giá hối đoái ERN/AUD 0.095093 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ERN | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 ERN | 0.0 ERN | 0.095 AUD |
| 1% | 1 ERN | 0.010 ERN | 0.094 AUD |
| 2% | 1 ERN | 0.020 ERN | 0.093 AUD |
| 3% | 1 ERN | 0.030 ERN | 0.092 AUD |
| 4% | 1 ERN | 0.040 ERN | 0.091 AUD |
| 5% | 1 ERN | 0.050 ERN | 0.090 AUD |
| ERN | AUD |
| 1 | 0.095 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.95 |
| 20 | 1.9 |
| 50 | 4.75 |
| 100 | 9.5 |
| 250 | 23.77 |
| 500 | 47.54 |
| 1000 | 95.09 |
| AUD | ERN |
| 1 | 10.51 |
| 5 | 52.58 |
| 10 | 105.16 |
| 20 | 210.32 |
| 50 | 525.8 |
| 100 | 1051.6 |
| 250 | 2629.01 |
| 500 | 5258.02 |
| 1000 | 10516.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.