Tỷ giá hối đoái ERN/CHF 0.050774 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ERN | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 ERN | 0.0 ERN | 0.051 CHF |
| 1% | 1 ERN | 0.010 ERN | 0.050 CHF |
| 2% | 1 ERN | 0.020 ERN | 0.050 CHF |
| 3% | 1 ERN | 0.030 ERN | 0.049 CHF |
| 4% | 1 ERN | 0.040 ERN | 0.049 CHF |
| 5% | 1 ERN | 0.050 ERN | 0.048 CHF |
| ERN | CHF |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.53 |
| 100 | 5.07 |
| 250 | 12.69 |
| 500 | 25.38 |
| 1000 | 50.77 |
| CHF | ERN |
| 1 | 19.69 |
| 5 | 98.47 |
| 10 | 196.94 |
| 20 | 393.89 |
| 50 | 984.74 |
| 100 | 1969.49 |
| 250 | 4923.74 |
| 500 | 9847.49 |
| 1000 | 19694.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.