Tỷ giá hối đoái ERN/XAU 0.000012867 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ERN | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 ERN | 0.0 ERN | 0.000013 XAU |
| 1% | 1 ERN | 0.010 ERN | 0.000013 XAU |
| 2% | 1 ERN | 0.020 ERN | 0.000013 XAU |
| 3% | 1 ERN | 0.030 ERN | 0.000012 XAU |
| 4% | 1 ERN | 0.040 ERN | 0.000012 XAU |
| 5% | 1 ERN | 0.050 ERN | 0.000012 XAU |
| ERN | XAU |
| 1 | 0.000013 |
| 5 | 0.000064 |
| 10 | 0.00013 |
| 20 | 0.00026 |
| 50 | 0.00064 |
| 100 | 0.0013 |
| 250 | 0.0032 |
| 500 | 0.0064 |
| 1000 | 0.013 |
| XAU | ERN |
| 1 | 77720.2 |
| 5 | 388601.03 |
| 10 | 777202.07 |
| 20 | 1554404.14 |
| 50 | 3886010.36 |
| 100 | 7772020.72 |
| 250 | 19430051.81 |
| 500 | 38860103.62 |
| 1000 | 77720207.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.