Tỷ giá hối đoái ETB/EUR 0.0054147 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.0054 EUR |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.0054 EUR |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.0053 EUR |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.0053 EUR |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.0052 EUR |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.0051 EUR |
| ETB | EUR |
| 1 | 0.0054 |
| 5 | 0.027 |
| 10 | 0.054 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.27 |
| 100 | 0.54 |
| 250 | 1.35 |
| 500 | 2.7 |
| 1000 | 5.41 |
| EUR | ETB |
| 1 | 184.68 |
| 5 | 923.4 |
| 10 | 1846.81 |
| 20 | 3693.62 |
| 50 | 9234.05 |
| 100 | 18468.11 |
| 250 | 46170.28 |
| 500 | 92340.56 |
| 1000 | 184681.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.