Tỷ giá hối đoái ETB/LSL 0.10362 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.10 LSL |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.10 LSL |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.10 LSL |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.10 LSL |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.099 LSL |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.098 LSL |
| ETB | LSL |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.52 |
| 10 | 1.03 |
| 20 | 2.07 |
| 50 | 5.18 |
| 100 | 10.36 |
| 250 | 25.9 |
| 500 | 51.8 |
| 1000 | 103.61 |
| LSL | ETB |
| 1 | 9.65 |
| 5 | 48.25 |
| 10 | 96.5 |
| 20 | 193.01 |
| 50 | 482.54 |
| 100 | 965.08 |
| 250 | 2412.7 |
| 500 | 4825.4 |
| 1000 | 9650.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.