Tỷ giá hối đoái ETB/NAD 0.10221 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.10 NAD |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.10 NAD |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.10 NAD |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.099 NAD |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.098 NAD |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.097 NAD |
| ETB | NAD |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.02 |
| 20 | 2.04 |
| 50 | 5.11 |
| 100 | 10.22 |
| 250 | 25.55 |
| 500 | 51.1 |
| 1000 | 102.21 |
| NAD | ETB |
| 1 | 9.78 |
| 5 | 48.91 |
| 10 | 97.83 |
| 20 | 195.67 |
| 50 | 489.18 |
| 100 | 978.37 |
| 250 | 2445.92 |
| 500 | 4891.85 |
| 1000 | 9783.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.