Tỷ giá hối đoái ETB/NOK 0.063393 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.063 NOK |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.063 NOK |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.062 NOK |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.061 NOK |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.061 NOK |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.060 NOK |
| ETB | NOK |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.26 |
| 50 | 3.16 |
| 100 | 6.33 |
| 250 | 15.84 |
| 500 | 31.69 |
| 1000 | 63.39 |
| NOK | ETB |
| 1 | 15.77 |
| 5 | 78.87 |
| 10 | 157.74 |
| 20 | 315.49 |
| 50 | 788.73 |
| 100 | 1577.47 |
| 250 | 3943.67 |
| 500 | 7887.35 |
| 1000 | 15774.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.