Tỷ giá hối đoái ETB/PLN 0.022804 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.023 PLN |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.023 PLN |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.022 PLN |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.022 PLN |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.022 PLN |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.022 PLN |
| ETB | PLN |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.46 |
| 50 | 1.14 |
| 100 | 2.28 |
| 250 | 5.7 |
| 500 | 11.4 |
| 1000 | 22.8 |
| PLN | ETB |
| 1 | 43.85 |
| 5 | 219.26 |
| 10 | 438.52 |
| 20 | 877.04 |
| 50 | 2192.6 |
| 100 | 4385.2 |
| 250 | 10963.01 |
| 500 | 21926.02 |
| 1000 | 43852.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.