Valuta Ex Logo

ETB đến PLN

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br
PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái ETB/PLN 0.022804 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/etb-to-pln?amount=1

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where ETB is usedcountries where PLN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệETBPhí chuyển nhượngPLN
0%1 ETB0.0 ETB0.023 PLN
1%1 ETB0.010 ETB0.023 PLN
2%1 ETB0.020 ETB0.022 PLN
3%1 ETB0.030 ETB0.022 PLN
4%1 ETB0.040 ETB0.022 PLN
5%1 ETB0.050 ETB0.022 PLN

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Zloty Ba Lan

ETBPLN
10.023
50.11
100.23
200.46
501.14
1002.28
2505.7
50011.4
100022.8

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Birr Ethiopia

PLNETB
143.85
5219.26
10438.52
20877.04
502192.6
1004385.2
25010963.01
50021926.02
100043852.05

Thông tin thêm về ETB hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ