Valuta Ex Logo

ETB đến USD

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ETB/USD 0.0064277 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/etb-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where ETB is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệETBPhí chuyển nhượngUSD
0%1 ETB0.0 ETB0.0064 USD
1%1 ETB0.010 ETB0.0064 USD
2%1 ETB0.020 ETB0.0063 USD
3%1 ETB0.030 ETB0.0062 USD
4%1 ETB0.040 ETB0.0062 USD
5%1 ETB0.050 ETB0.0061 USD

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Đô la Mỹ

ETBUSD
10.0064
50.032
100.064
200.13
500.32
1000.64
2501.6
5003.21
10006.42

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Birr Ethiopia

USDETB
1155.57
5777.88
101555.76
203111.52
507778.8
10015557.61
25038894.03
50077788.06
1000155576.12

Thông tin thêm về ETB hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ