Tỷ giá hối đoái ETB/XAG 0.000062820 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.000063 XAG |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.000062 XAG |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.000062 XAG |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.000061 XAG |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.000060 XAG |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.000060 XAG |
| ETB | XAG |
| 1 | 0.000063 |
| 5 | 0.00031 |
| 10 | 0.00063 |
| 20 | 0.0013 |
| 50 | 0.0031 |
| 100 | 0.0063 |
| 250 | 0.016 |
| 500 | 0.031 |
| 1000 | 0.063 |
| XAG | ETB |
| 1 | 15918.52 |
| 5 | 79592.62 |
| 10 | 159185.25 |
| 20 | 318370.5 |
| 50 | 795926.26 |
| 100 | 1591852.52 |
| 250 | 3979631.3 |
| 500 | 7959262.61 |
| 1000 | 15918525.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.