Valuta Ex Logo

FJD đến LBP

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái FJD/LBP 38130.64 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-lbp?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where FJD is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngLBP
0%1 FJD0.0 FJD38130.64 LBP
1%1 FJD0.010 FJD37749.34 LBP
2%1 FJD0.020 FJD37368.03 LBP
3%1 FJD0.030 FJD36986.73 LBP
4%1 FJD0.040 FJD36605.42 LBP
5%1 FJD0.050 FJD36224.11 LBP

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Bảng Li-băng

FJDLBP
138130.64
5190653.24
10381306.49
20762612.99
501906532.49
1003813064.99
2509532662.49
50019065324.98
100038130649.96

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Fiji

LBPFJD
10.000026
50.00013
100.00026
200.00052
500.0013
1000.0026
2500.0066
5000.013
10000.026

Thông tin thêm về FJD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ