Valuta Ex Logo

FJD đến LBP

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái FJD/LBP 40411.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-lbp?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where FJD is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngLBP
0%1 FJD0.0 FJD40411.18 LBP
1%1 FJD0.010 FJD40007.07 LBP
2%1 FJD0.020 FJD39602.96 LBP
3%1 FJD0.030 FJD39198.85 LBP
4%1 FJD0.040 FJD38794.74 LBP
5%1 FJD0.050 FJD38390.62 LBP

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Bảng Li-băng

FJDLBP
140411.18
5202055.94
10404111.88
20808223.76
502020559.4
1004041118.8
25010102797.01
50020205594.02
100040411188.05

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Fiji

LBPFJD
10.000025
50.00012
100.00025
200.00049
500.0012
1000.0025
2500.0062
5000.012
10000.025

Thông tin thêm về FJD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ