Valuta Ex Logo

FJD đến MGA

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái FJD/MGA 2036.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-mga?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where FJD is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngMGA
0%1 FJD0.0 FJD2036.36 MGA
1%1 FJD0.010 FJD2016 MGA
2%1 FJD0.020 FJD1995.63 MGA
3%1 FJD0.030 FJD1975.27 MGA
4%1 FJD0.040 FJD1954.91 MGA
5%1 FJD0.050 FJD1934.54 MGA

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Ariary Malagasy

FJDMGA
12036.36
510181.82
1020363.65
2040727.31
50101818.28
100203636.56
250509091.41
5001018182.83
10002036365.66

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Đô la Fiji

MGAFJD
10.00049
50.0025
100.0049
200.0098
500.025
1000.049
2500.12
5000.25
10000.49

Thông tin thêm về FJD hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ