Valuta Ex Logo

FKP đến BYR

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FKP - Bảng Quần đảo Falklandselect icon
£
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái FKP/BYR 26858.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fkp-to-byr?amount=1

Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ củaQuần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where FKP is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Quần đảo Falkland với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFKPPhí chuyển nhượngBYR
0%1 FKP0.0 FKP26858.36 BYR
1%1 FKP0.010 FKP26589.78 BYR
2%1 FKP0.020 FKP26321.19 BYR
3%1 FKP0.030 FKP26052.61 BYR
4%1 FKP0.040 FKP25784.03 BYR
5%1 FKP0.050 FKP25515.44 BYR

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland thành Rúp Belarus (2000–2016)

FKPBYR
126858.36
5134291.82
10268583.65
20537167.31
501342918.29
1002685836.59
2506714591.49
50013429182.98
100026858365.96

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Bảng Quần đảo Falkland

BYRFKP
10.000037
50.00019
100.00037
200.00074
500.0019
1000.0037
2500.0093
5000.019
10000.037

Thông tin thêm về FKP hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FKP (Bảng Quần đảo Falkland) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ