Valuta Ex Logo

FKP đến LBP

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FKP - Bảng Quần đảo Falklandselect icon
£
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái FKP/LBP 118376.41 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fkp-to-lbp?amount=1

Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ củaQuần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where FKP is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Quần đảo Falkland với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFKPPhí chuyển nhượngLBP
0%1 FKP0.0 FKP118376.41 LBP
1%1 FKP0.010 FKP117192.64 LBP
2%1 FKP0.020 FKP116008.88 LBP
3%1 FKP0.030 FKP114825.12 LBP
4%1 FKP0.040 FKP113641.35 LBP
5%1 FKP0.050 FKP112457.59 LBP

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland thành Bảng Li-băng

FKPLBP
1118376.41
5591882.06
101183764.12
202367528.24
505918820.61
10011837641.23
25029594103.09
50059188206.19
1000118376412.38

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Bảng Quần đảo Falkland

LBPFKP
10.0000084
50.000042
100.000084
200.00017
500.00042
1000.00084
2500.0021
5000.0042
10000.0084

Thông tin thêm về FKP hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FKP (Bảng Quần đảo Falkland) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ