Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | FTT | Phí chuyển nhượng | LAK |
| 0% | 1 FTT | 0.0 FTT | NaN LAK |
| 1% | 1 FTT | 0.010 FTT | NaN LAK |
| 2% | 1 FTT | 0.020 FTT | NaN LAK |
| 3% | 1 FTT | 0.030 FTT | NaN LAK |
| 4% | 1 FTT | 0.040 FTT | NaN LAK |
| 5% | 1 FTT | 0.050 FTT | NaN LAK |
| FTT | LAK |
| 1 | NaN |
| 5 | NaN |
| 10 | NaN |
| 20 | NaN |
| 50 | NaN |
| 100 | NaN |
| 250 | NaN |
| 500 | NaN |
| 1000 | NaN |
| LAK | FTT |
| 1 | NaN |
| 5 | NaN |
| 10 | NaN |
| 20 | NaN |
| 50 | NaN |
| 100 | NaN |
| 250 | NaN |
| 500 | NaN |
| 1000 | NaN |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FTT (FTX Token) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.