Valuta Ex Logo

FTT đến TZS

Chuyển đổi FTX Token (FTT) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FTT - FTX Tokenselect icon
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ftt-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ FTX Token (FTT) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FTT sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái FTX Token với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFTTPhí chuyển nhượngTZS
0%1 FTT0.0 FTTNaN TZS
1%1 FTT0.010 FTTNaN TZS
2%1 FTT0.020 FTTNaN TZS
3%1 FTT0.030 FTTNaN TZS
4%1 FTT0.040 FTTNaN TZS
5%1 FTT0.050 FTTNaN TZS

Chuyển đổi FTX Token thành Shilling Tanzania

FTTTZS
1NaN
5NaN
10NaN
20NaN
50NaN
100NaN
250NaN
500NaN
1000NaN

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành FTX Token

TZSFTT
1NaN
5NaN
10NaN
20NaN
50NaN
100NaN
250NaN
500NaN
1000NaN

Thông tin thêm về FTT hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FTT (FTX Token) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ