Valuta Ex Logo

FTT đến XCD

Chuyển đổi FTX Token (FTT) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FTT - FTX Tokenselect icon
XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ftt-to-xcd?amount=1

Chuyển đổi từ FTX Token (FTT) sang Đô la Đông Caribê (XCD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FTT sang XCD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world mapcountries where XCD is used

So sánh tỷ giá hối đoái FTX Token với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFTTPhí chuyển nhượngXCD
0%1 FTT0.0 FTTNaN XCD
1%1 FTT0.010 FTTNaN XCD
2%1 FTT0.020 FTTNaN XCD
3%1 FTT0.030 FTTNaN XCD
4%1 FTT0.040 FTTNaN XCD
5%1 FTT0.050 FTTNaN XCD

Chuyển đổi FTX Token thành Đô la Đông Caribê

FTTXCD
1NaN
5NaN
10NaN
20NaN
50NaN
100NaN
250NaN
500NaN
1000NaN

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành FTX Token

XCDFTT
1NaN
5NaN
10NaN
20NaN
50NaN
100NaN
250NaN
500NaN
1000NaN

Thông tin thêm về FTT hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FTT (FTX Token) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ