Valuta Ex Logo

GBP đến JPY

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái GBP/JPY 208.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where GBP is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngJPY
0%1 GBP0.0 GBP208.2 JPY
1%1 GBP0.010 GBP206.12 JPY
2%1 GBP0.020 GBP204.03 JPY
3%1 GBP0.030 GBP201.95 JPY
4%1 GBP0.040 GBP199.87 JPY
5%1 GBP0.050 GBP197.79 JPY

Chuyển đổi Bảng Anh thành Yên Nhật

GBPJPY
1208.2
51041.01
102082.02
204164.05
5010410.14
10020820.29
25052050.73
500104101.46
1000208202.93

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Anh

JPYGBP
10.0048
50.024
100.048
200.096
500.24
1000.48
2501.2
5002.4
10004.8

Thông tin thêm về GBP hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ