Valuta Ex Logo

GBP đến LKR

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái GBP/LKR 383.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-lkr?amount=1

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where GBP is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngLKR
0%1 GBP0.0 GBP383.31 LKR
1%1 GBP0.010 GBP379.48 LKR
2%1 GBP0.020 GBP375.65 LKR
3%1 GBP0.030 GBP371.81 LKR
4%1 GBP0.040 GBP367.98 LKR
5%1 GBP0.050 GBP364.15 LKR

Chuyển đổi Bảng Anh thành Rupee Sri Lanka

GBPLKR
1383.31
51916.59
103833.18
207666.36
5019165.9
10038331.8
25095829.51
500191659.02
1000383318.05

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Bảng Anh

LKRGBP
10.0026
50.013
100.026
200.052
500.13
1000.26
2500.65
5001.3
10002.6

Thông tin thêm về GBP hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ