Valuta Ex Logo

GBP đến MGA

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái GBP/MGA 6156.6 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-mga?amount=1

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where GBP is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngMGA
0%1 GBP0.0 GBP6156.6 MGA
1%1 GBP0.010 GBP6095.04 MGA
2%1 GBP0.020 GBP6033.47 MGA
3%1 GBP0.030 GBP5971.91 MGA
4%1 GBP0.040 GBP5910.34 MGA
5%1 GBP0.050 GBP5848.77 MGA

Chuyển đổi Bảng Anh thành Ariary Malagasy

GBPMGA
16156.6
530783.04
1061566.08
20123132.17
50307830.43
100615660.87
2501539152.19
5003078304.38
10006156608.76

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Bảng Anh

MGAGBP
10.00016
50.00081
100.0016
200.0032
500.0081
1000.016
2500.041
5000.081
10000.16

Thông tin thêm về GBP hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ