Tỷ giá hối đoái GBP/XAU 0.00030419 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GBP | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 GBP | 0.0 GBP | 0.00030 XAU |
| 1% | 1 GBP | 0.010 GBP | 0.00030 XAU |
| 2% | 1 GBP | 0.020 GBP | 0.00030 XAU |
| 3% | 1 GBP | 0.030 GBP | 0.00030 XAU |
| 4% | 1 GBP | 0.040 GBP | 0.00029 XAU |
| 5% | 1 GBP | 0.050 GBP | 0.00029 XAU |
| GBP | XAU |
| 1 | 0.00030 |
| 5 | 0.0015 |
| 10 | 0.0030 |
| 20 | 0.0061 |
| 50 | 0.015 |
| 100 | 0.030 |
| 250 | 0.076 |
| 500 | 0.15 |
| 1000 | 0.30 |
| XAU | GBP |
| 1 | 3287.43 |
| 5 | 16437.19 |
| 10 | 32874.38 |
| 20 | 65748.76 |
| 50 | 164371.9 |
| 100 | 328743.8 |
| 250 | 821859.51 |
| 500 | 1643719.02 |
| 1000 | 3287438.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.