Tỷ giá hối đoái GEL/XAU 0.000075324 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GEL | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 GEL | 0.0 GEL | 0.000075 XAU |
| 1% | 1 GEL | 0.010 GEL | 0.000075 XAU |
| 2% | 1 GEL | 0.020 GEL | 0.000074 XAU |
| 3% | 1 GEL | 0.030 GEL | 0.000073 XAU |
| 4% | 1 GEL | 0.040 GEL | 0.000072 XAU |
| 5% | 1 GEL | 0.050 GEL | 0.000072 XAU |
| GEL | XAU |
| 1 | 0.000075 |
| 5 | 0.00038 |
| 10 | 0.00075 |
| 20 | 0.0015 |
| 50 | 0.0038 |
| 100 | 0.0075 |
| 250 | 0.019 |
| 500 | 0.038 |
| 1000 | 0.075 |
| XAU | GEL |
| 1 | 13276.05 |
| 5 | 66380.29 |
| 10 | 132760.59 |
| 20 | 265521.18 |
| 50 | 663802.95 |
| 100 | 1327605.91 |
| 250 | 3319014.77 |
| 500 | 6638029.55 |
| 1000 | 13276059.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.