Valuta Ex Logo

GEL đến XAU

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái GEL/XAU 0.000075324 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-xau?amount=1

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngXAU
0%1 GEL0.0 GEL0.000075 XAU
1%1 GEL0.010 GEL0.000075 XAU
2%1 GEL0.020 GEL0.000074 XAU
3%1 GEL0.030 GEL0.000073 XAU
4%1 GEL0.040 GEL0.000072 XAU
5%1 GEL0.050 GEL0.000072 XAU

Chuyển đổi Lari Georgia thành Vàng

GELXAU
10.000075
50.00038
100.00075
200.0015
500.0038
1000.0075
2500.019
5000.038
10000.075

Chuyển đổi Vàng thành Lari Georgia

XAUGEL
113276.05
566380.29
10132760.59
20265521.18
50663802.95
1001327605.91
2503319014.77
5006638029.55
100013276059.11

Thông tin thêm về GEL hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ