Tỷ giá hối đoái GGP/CLF 0.029747 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GGP | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 GGP | 0.0 GGP | 0.030 CLF |
| 1% | 1 GGP | 0.010 GGP | 0.029 CLF |
| 2% | 1 GGP | 0.020 GGP | 0.029 CLF |
| 3% | 1 GGP | 0.030 GGP | 0.029 CLF |
| 4% | 1 GGP | 0.040 GGP | 0.029 CLF |
| 5% | 1 GGP | 0.050 GGP | 0.028 CLF |
| GGP | CLF |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.59 |
| 50 | 1.48 |
| 100 | 2.97 |
| 250 | 7.43 |
| 500 | 14.87 |
| 1000 | 29.74 |
| CLF | GGP |
| 1 | 33.61 |
| 5 | 168.08 |
| 10 | 336.17 |
| 20 | 672.34 |
| 50 | 1680.86 |
| 100 | 3361.72 |
| 250 | 8404.32 |
| 500 | 16808.64 |
| 1000 | 33617.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GGP (Guernsey Pound) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.