Valuta Ex Logo

GIP đến CDF

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GIP/CDF 3109.07 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-cdf?amount=1

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where GIP is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngCDF
0%1 GIP0.0 GIP3109.07 CDF
1%1 GIP0.010 GIP3077.98 CDF
2%1 GIP0.020 GIP3046.89 CDF
3%1 GIP0.030 GIP3015.8 CDF
4%1 GIP0.040 GIP2984.71 CDF
5%1 GIP0.050 GIP2953.62 CDF

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Franc Congo

GIPCDF
13109.07
515545.38
1031090.77
2062181.55
50155453.88
100310907.76
250777269.4
5001554538.81
10003109077.62

Chuyển đổi Franc Congo thành Bảng Gibraltar

CDFGIP
10.00032
50.0016
100.0032
200.0064
500.016
1000.032
2500.080
5000.16
10000.32

Thông tin thêm về GIP hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ