Valuta Ex Logo

GIP đến CUP

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GIP/CUP 36.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where GIP is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngCUP
0%1 GIP0.0 GIP36.15 CUP
1%1 GIP0.010 GIP35.79 CUP
2%1 GIP0.020 GIP35.43 CUP
3%1 GIP0.030 GIP35.06 CUP
4%1 GIP0.040 GIP34.7 CUP
5%1 GIP0.050 GIP34.34 CUP

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Peso Cuba

GIPCUP
136.15
5180.76
10361.53
20723.06
501807.67
1003615.34
2509038.35
50018076.71
100036153.43

Chuyển đổi Peso Cuba thành Bảng Gibraltar

CUPGIP
10.028
50.14
100.28
200.55
501.38
1002.76
2506.91
50013.82
100027.65

Thông tin thêm về GIP hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ