Valuta Ex Logo

GIP đến LKR

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái GIP/LKR 421.41 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where GIP is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngLKR
0%1 GIP0.0 GIP421.41 LKR
1%1 GIP0.010 GIP417.19 LKR
2%1 GIP0.020 GIP412.98 LKR
3%1 GIP0.030 GIP408.77 LKR
4%1 GIP0.040 GIP404.55 LKR
5%1 GIP0.050 GIP400.34 LKR

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Rupee Sri Lanka

GIPLKR
1421.41
52107.07
104214.14
208428.28
5021070.7
10042141.4
250105353.51
500210707.03
1000421414.07

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Bảng Gibraltar

LKRGIP
10.0024
50.012
100.024
200.047
500.12
1000.24
2500.59
5001.18
10002.37

Thông tin thêm về GIP hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ