Valuta Ex Logo

GIP đến STD

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)select icon
Db

Tỷ giá hối đoái GIP/STD 28411.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-std?amount=1

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) là tiền tệ củaSão Tomé và Príncipe

world mapcountries where GIP is usedcountries where STD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngSTD
0%1 GIP0.0 GIP28411.31 STD
1%1 GIP0.010 GIP28127.19 STD
2%1 GIP0.020 GIP27843.08 STD
3%1 GIP0.030 GIP27558.97 STD
4%1 GIP0.040 GIP27274.85 STD
5%1 GIP0.050 GIP26990.74 STD

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

GIPSTD
128411.31
5142056.55
10284113.11
20568226.22
501420565.55
1002841131.1
2507102827.75
50014205655.5
100028411311.01

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) thành Bảng Gibraltar

STDGIP
10.000035
50.00018
100.00035
200.00070
500.0018
1000.0035
2500.0088
5000.018
10000.035

Thông tin thêm về GIP hoặc STD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ