Valuta Ex Logo

GIP đến UGX

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái GIP/UGX 4824.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-ugx?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Shilling Uganda (UGX)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Shilling Uganda (UGX) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang UGX của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where GIP is usedcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngUGX
0%1 GIP0.0 GIP4824.36 UGX
1%1 GIP0.010 GIP4776.12 UGX
2%1 GIP0.020 GIP4727.88 UGX
3%1 GIP0.030 GIP4679.63 UGX
4%1 GIP0.040 GIP4631.39 UGX
5%1 GIP0.050 GIP4583.15 UGX

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Shilling Uganda

GIPUGX
14824.36
524121.84
1048243.69
2096487.39
50241218.47
100482436.95
2501206092.38
5002412184.76
10004824369.52

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Bảng Gibraltar

UGXGIP
10.00021
50.0010
100.0021
200.0041
500.010
1000.021
2500.052
5000.10
10000.21

Thông tin thêm về GIP hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ