Valuta Ex Logo

GIP đến XAG

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái GIP/XAG 0.017650 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngXAG
0%1 GIP0.0 GIP0.018 XAG
1%1 GIP0.010 GIP0.017 XAG
2%1 GIP0.020 GIP0.017 XAG
3%1 GIP0.030 GIP0.017 XAG
4%1 GIP0.040 GIP0.017 XAG
5%1 GIP0.050 GIP0.017 XAG

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Bạc

GIPXAG
10.018
50.088
100.18
200.35
500.88
1001.76
2504.41
5008.82
100017.64

Chuyển đổi Bạc thành Bảng Gibraltar

XAGGIP
156.65
5283.29
10566.58
201133.16
502832.9
1005665.81
25014164.54
50028329.09
100056658.18

Thông tin thêm về GIP hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ