Tỷ giá hối đoái GMD/BYN 0.038481 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GMD | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 GMD | 0.0 GMD | 0.038 BYN |
| 1% | 1 GMD | 0.010 GMD | 0.038 BYN |
| 2% | 1 GMD | 0.020 GMD | 0.038 BYN |
| 3% | 1 GMD | 0.030 GMD | 0.037 BYN |
| 4% | 1 GMD | 0.040 GMD | 0.037 BYN |
| 5% | 1 GMD | 0.050 GMD | 0.037 BYN |
| GMD | BYN |
| 1 | 0.038 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.38 |
| 20 | 0.77 |
| 50 | 1.92 |
| 100 | 3.84 |
| 250 | 9.62 |
| 500 | 19.24 |
| 1000 | 38.48 |
| BYN | GMD |
| 1 | 25.98 |
| 5 | 129.93 |
| 10 | 259.86 |
| 20 | 519.73 |
| 50 | 1299.33 |
| 100 | 2598.66 |
| 250 | 6496.66 |
| 500 | 12993.33 |
| 1000 | 25986.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.