Tỷ giá hối đoái GMD/GIP 0.0099397 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GMD | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 GMD | 0.0 GMD | 0.0099 GIP |
| 1% | 1 GMD | 0.010 GMD | 0.0098 GIP |
| 2% | 1 GMD | 0.020 GMD | 0.0097 GIP |
| 3% | 1 GMD | 0.030 GMD | 0.0096 GIP |
| 4% | 1 GMD | 0.040 GMD | 0.0095 GIP |
| 5% | 1 GMD | 0.050 GMD | 0.0094 GIP |
| GMD | GIP |
| 1 | 0.0099 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.099 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 0.99 |
| 250 | 2.48 |
| 500 | 4.96 |
| 1000 | 9.93 |
| GIP | GMD |
| 1 | 100.6 |
| 5 | 503.03 |
| 10 | 1006.06 |
| 20 | 2012.12 |
| 50 | 5030.31 |
| 100 | 10060.63 |
| 250 | 25151.58 |
| 500 | 50303.16 |
| 1000 | 100606.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.