Tỷ giá hối đoái GMD/LYD 0.086487 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GMD | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 GMD | 0.0 GMD | 0.086 LYD |
| 1% | 1 GMD | 0.010 GMD | 0.086 LYD |
| 2% | 1 GMD | 0.020 GMD | 0.085 LYD |
| 3% | 1 GMD | 0.030 GMD | 0.084 LYD |
| 4% | 1 GMD | 0.040 GMD | 0.083 LYD |
| 5% | 1 GMD | 0.050 GMD | 0.082 LYD |
| GMD | LYD |
| 1 | 0.086 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.86 |
| 20 | 1.72 |
| 50 | 4.32 |
| 100 | 8.64 |
| 250 | 21.62 |
| 500 | 43.24 |
| 1000 | 86.48 |
| LYD | GMD |
| 1 | 11.56 |
| 5 | 57.81 |
| 10 | 115.62 |
| 20 | 231.24 |
| 50 | 578.12 |
| 100 | 1156.24 |
| 250 | 2890.61 |
| 500 | 5781.23 |
| 1000 | 11562.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.